棒球兒 bổng cầu nhi Hán Việt: bổng cầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 球 (cầu) + 兒 (nhi)Hán Việtbổng cầu nhiCấu tạo棒 + 球 + 兒 · bổng + cầu + nhi nghĩa thành phần: bổng + cầu + nhi Nghĩa EngCihui 棒球兒 àngqiúr ►See bàngqiú