棒球員 bổng cầu viên Hán Việt: bổng cầu viên Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 球 (cầu) + 員 (viên)Hán Việtbổng cầu viênCấu tạo棒 + 球 + 員 · bổng + cầu + viên nghĩa thành phần: bổng + cầu + viên Nghĩa EngCihui 棒球員 àngqiúyuán n. baseball player M:¹ge/¹míng/²wèi