棒球場

bổng cầu tràng

Hán Việt: bổng cầu tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (bổng) + (cầu) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棒球場 àngqiúchǎng p.w. (baseball) diamond/field; ballpark