棒球場

bổng cầu tràng

Hán Việt: bổng cầu tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (bổng) + (cầu) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棒球運動場地。如:「只要遇到熱門的球賽,棒球場內外都擠滿了球迷。」

Eng

  • Cihui 棒球場 àngqiúchǎng p.w. (baseball) diamond/field; ballpark