棒球帽 bàng qiú mào · bổng cầu mạo Hán Việt: bổng cầu mạo · Pinyin: bàng qiú mào Tổng quan mũ lưỡi trai Cấu tạo: 棒 (bổng) + 球 (cầu) + 帽 (mạo)Pinyinbàng qiú màoHán Việtbổng cầu mạoCấu tạo棒 + 球 + 帽 · bổng + cầu + mạo nghĩa thành phần: bổng + cầu + mạo Nghĩa ViệtCihui mũ lưỡi trai