棒球賽
bổng cầu tái
Hán Việt: bổng cầu tái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 棒球運動競賽。每隊參與比賽的球員有九人,兩隊輪流攻守。以成棒為例,正式比賽有九局,以得分多者為勝。如:「他是個棒球迷,幾乎每一場棒球賽他都會到場觀戰。」
Eng
- Cihui 棒球賽 àngqiúsài n. baseball game M:²chǎng
Hán Việt: bổng cầu tái