棒線類 bổng tuyến loại Hán Việt: bổng tuyến loại Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 線 (tuyến) + 類 (loại)Hán Việtbổng tuyến loạiCấu tạo棒 + 線 + 類 · bổng + tuyến + loại nghĩa thành phần: bổng + tuyến + loại Nghĩa EngCihui Rhabdiasoidea