棒針衫 bổng châm sam Hán Việt: bổng châm sam Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 針 (châm) + 衫 (sam)Hán Việtbổng châm samCấu tạo棒 + 針 + 衫 · bổng + châm + sam nghĩa thành phần: bổng + châm + sam Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指手工編織的粗毛線衣。EngCihui 棒針衫 àngzhēnshān n. loosely knit sweater M:²jiàn