棕將軍

zōng jiāng jūn tông tương quân

Hán Việt: tông tương quân · Pinyin: zōng jiāng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (tương) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?将军"; 棕帚的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?将军"。 2.棕帚的别名。