棕櫚屋 zōng lǘ wū · tông lư ốc Hán Việt: tông lư ốc · Pinyin: zōng lǘ wū Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 櫚 (lư) + 屋 (ốc)Pinyinzōng lǘ wūHán Việttông lư ốcCấu tạo棕 + 櫚 + 屋 · tông + lư + ốc nghĩa thành phần: tông + lư + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 覆有棕衣或棕毛的车盖。Tân Hoa Tự Điển 1.覆有棕衣或棕毛的车盖。