棕榈的

tông lư đích

Hán Việt: tông lư đích

Tổng quan

(thuộc) cây cọ; giống cây cọ; nhiều cây cọ, chiến thắng; huy hoàng, quang vinh, rực rỡ

Cấu tạo: 棕 (tông) + 櫚 (lư) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc về cọ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi palmy

Từ liên quan

Gần nghĩa

棕榈属 · 棕榈树 · 棕榈汁 · 棕榈油 · 棕榈科 · 棕榈腊 · 棕榈襞 · 棕榈酒