棕櫚枝

zōng lǘ zhī tông lư chi

Hán Việt: tông lư chi · Pinyin: zōng lǘ zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (lư) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棕櫚枝 ōnglǘzhī n. toddy