棕櫚油

zōng lǘ yóutông lư du

Hán Việt: tông lư du · Pinyin: zōng lǘ yóu

Tổng quan

dầu cọ

Cấu tạo: 棕 (tông) + 櫚 (lư) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dầu cọ
  • Biên soạn palm oil/butter

Eng

  • Cihui palm oil

Đức

  • Handedict Palmöl (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

棕櫚屬 · 棕櫚樹 · 棕櫚汁 · 棕榈的 · 棕櫚科 · 棕榈腊 · 棕櫚襞 · 棕櫚酒