棕櫚襞

zōng lǘ bìtông lư bích

Hán Việt: tông lư bích · Pinyin: zōng lǘ bì

Tổng quan

(giải phẫu) nếp gấp hình chân vịt của ống cổ tử cung; plicae palmatae

Cấu tạo: 棕 (tông) + 櫚 (lư) + 襞 (bích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui plicae palmatae
  • Tần suất từ (giải phẫu) nếp gấp hình chân vịt của ống cổ tử cung; plicae palmatae

Eng

  • Cihui (anatomy) the palmate folds of the cervical canal; plicae palmatae
  • Tần suất từ (anatomy) the palmate folds of the cervical canal; plicae palmatae

Từ liên quan

Gần nghĩa

棕櫚屬 · 棕櫚樹 · 棕櫚汁 · 棕櫚油 · 棕榈的 · 棕櫚科 · 棕榈腊 · 棕櫚酒