棕繃兒 tông banh nhi Hán Việt: tông banh nhi Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 繃 (banh) + 兒 (nhi)Hán Việttông banh nhiCấu tạo棕 + 繃 + 兒 · tông + banh + nhi nghĩa thành phần: tông + banh + nhi Nghĩa EngCihui 棕繃兒 ōngbēngr ►See zōngbēng