棕編物品 tông biên vật phẩm Hán Việt: tông biên vật phẩm Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 編 (biên) + 物 (vật) + 品 (phẩm)Hán Việttông biên vật phẩmCấu tạo棕 + 編 + 物 + 品 · tông + biên + vật + phẩm nghĩa thành phần: tông + biên + vật + phẩm Nghĩa EngCihui 棕編物品 ōngbiān wùpǐn n. palm woven ware