棕色馬 tông sắc mã Hán Việt: tông sắc mã Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 色 (sắc) + 馬 (mã)Hán Việttông sắc mãCấu tạo棕 + 色 + 馬 · tông + sắc + mã nghĩa thành phần: tông + sắc + mã Nghĩa EngCihui suffolk