棕蓑貓
tông thoa miêu
Hán Việt: tông thoa miêu · Pinyin: zōng suō māo
Tổng quan
xem 蟹獴
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 蟹獴
Eng
- CC-CEDICT see 蟹獴[xie4 meng3]
- Cihui see 蟹獴
Hán Việt: tông thoa miêu · Pinyin: zōng suō māo
xem 蟹獴