棕鈣土

zōng gài tǔ tông cái thổ

Hán Việt: tông cái thổ · Pinyin: zōng gài tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (cái) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温带半荒漠植被下形成的土壤。土壤上层为褐棕色或淡棕色。呈碱性至强碱性反应。表层腐殖质含量少。有明显的钙积层。肥力较低。中国主要分布于内蒙古高原中西部、鄂尔多斯高原西部、新疆准噶尔盆地北部。

Eng

  • Cihui 棕鈣土 ōnggàitǔ n. brown soil