棗心筆 zǎo xīn bǐ · tảo tâm bút Hán Việt: tảo tâm bút · Pinyin: zǎo xīn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 棗 (tảo) + 心 (tâm) + 筆 (bút)Pinyinzǎo xīn bǐHán Việttảo tâm bútCấu tạo棗 + 心 + 筆 · tảo + tâm + bút nghĩa thành phần: tảo + tâm + bút