棗木梳 tảo mộc sơ Hán Việt: tảo mộc sơ Tổng quan Cấu tạo: 棗 (tảo) + 木 (mộc) + 梳 (sơ)Hán Việttảo mộc sơCấu tạo棗 + 木 + 梳 · tảo + mộc + sơ nghĩa thành phần: tảo + mộc + sơ Nghĩa EngCihui 棗木梳 ǎomùshū n. jujube-wood comb M:¹bǎ