棗核描 tảo hạch miêu Hán Việt: tảo hạch miêu Tổng quan Cấu tạo: 棗 (tảo) + 核 (hạch) + 描 (miêu)Hán Việttảo hạch miêuCấu tạo棗 + 核 + 描 · tảo + hạch + miêu nghĩa thành phần: tảo + hạch + miêu Nghĩa EngCihui 棗核描 ǎohémiáo n. <art> date-stone stroke (in painting)