棗泥餡

tảo nê hãm

Hán Việt: tảo nê hãm

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (nê) + (hãm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棗泥餡 ǎoníxiàn n. jujube-paste stuffing