棗灰蝶屬 tảo hôi điệp chúc Hán Việt: tảo hôi điệp chúc Tổng quan Cấu tạo: 棗 (tảo) + 灰 (hôi) + 蝶 (điệp) + 屬 (chúc)Hán Việttảo hôi điệp chúcCấu tạo棗 + 灰 + 蝶 + 屬 · tảo + hôi + điệp + chúc nghĩa thành phần: tảo + hôi + điệp + chúc Nghĩa EngCihui Rapala