棗穰金 zǎo ráng jīn · tảo nhương kim Hán Việt: tảo nhương kim · Pinyin: zǎo ráng jīn Tổng quan Cấu tạo: 棗 (tảo) + 穰 (nhương) + 金 (kim)Pinyinzǎo ráng jīnHán Việttảo nhương kimCấu tạo棗 + 穰 + 金 · tảo + nhương + kim nghĩa thành phần: tảo + nhương + kim