棗節杖 zǎo jié zhàng · tảo tiết trượng Hán Việt: tảo tiết trượng · Pinyin: zǎo jié zhàng Tổng quan Cấu tạo: 棗 (tảo) + 節 (tiết) + 杖 (trượng)Pinyinzǎo jié zhàngHán Việttảo tiết trượngCấu tạo棗 + 節 + 杖 · tảo + tiết + trượng nghĩa thành phần: tảo + tiết + trượng