棘下生

jí xià shēng cức hạ sanh

Hán Việt: cức hạ sanh · Pinyin: jí xià shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + (hạ) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战国时,会聚在棘下的齐国学者的通称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国时,会聚在棘下的齐国学者的通称。