棘頭門 cức đầu môn Hán Việt: cức đầu môn Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 頭 (đầu) + 門 (môn)Hán Việtcức đầu mônCấu tạo棘 + 頭 + 門 · cức + đầu + môn nghĩa thành phần: cức + đầu + môn Nghĩa EngCihui Acanthocephala