棘尾門 cức vĩ môn Hán Việt: cức vĩ môn Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 尾 (vĩ) + 門 (môn)Hán Việtcức vĩ mônCấu tạo棘 + 尾 + 門 · cức + vĩ + môn nghĩa thành phần: cức + vĩ + môn Nghĩa EngCihui Echiuroidea