棘扈氏 jí hù shì · cức hỗ thị Hán Việt: cức hỗ thị · Pinyin: jí hù shì Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 扈 (hỗ) + 氏 (thị)Pinyinjí hù shìHán Việtcức hỗ thịCấu tạo棘 + 扈 + 氏 · cức + hỗ + thị nghĩa thành phần: cức + hỗ + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说少昊时的农官。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说少昊时的农官。