棘手的 cức thủ đích Hán Việt: cức thủ đích Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 手 (thủ) + 的 (đích)Hán Việtcức thủ đíchCấu tạo棘 + 手 + 的 · cức + thủ + đích nghĩa thành phần: cức + thủ + đích Nghĩa EngCihui delicate