棘質瘤 cức chất lựu Hán Việt: cức chất lựu Tổng quan bướu gai Cấu tạo: 棘 (cức) + 質 (chất) + 瘤 (lựu)Hán Việtcức chất lựuCấu tạo棘 + 質 + 瘤 · cức + chất + lựu nghĩa thành phần: cức + chất + lựu Nghĩa ViệtCihui bướu gai