棘輪效應 cức luân hiệu ứng Hán Việt: cức luân hiệu ứng Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 輪 (luân) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Hán Việtcức luân hiệu ứngCấu tạo棘 + 輪 + 效 + 應 · cức + luân + hiệu + ứng nghĩa thành phần: cức + luân + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui ratcheting