棘輪撐頭 cức luân xanh đầu Hán Việt: cức luân xanh đầu Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 輪 (luân) + 撐 (xanh) + 頭 (đầu)Hán Việtcức luân xanh đầuCấu tạo棘 + 輪 + 撐 + 頭 · cức + luân + xanh + đầu nghĩa thành phần: cức + luân + xanh + đầu Nghĩa EngCihui clawker