棘針科 jí zhēn kē · cức châm khoa Hán Việt: cức châm khoa · Pinyin: jí zhēn kē Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 針 (châm) + 科 (khoa)Pinyinjí zhēn kēHán Việtcức châm khoaCấu tạo棘 + 針 + 科 · cức + châm + khoa nghĩa thành phần: cức + châm + khoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 長有棘刺的植物。亦泛指荊棘叢。元.鄭廷玉《忍字記》第四折:「怎生這等荒疏了?長出些棘針科。」