棘針油

jí zhēn yóu cức châm du

Hán Việt: cức châm du · Pinyin: jí zhēn yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + (châm) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时发油的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时发油的一种。