棘針科 jí zhēn kē · cức châm khoa Hán Việt: cức châm khoa · Pinyin: jí zhēn kē Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 針 (châm) + 科 (khoa)Pinyinjí zhēn kēHán Việtcức châm khoaCấu tạo棘 + 針 + 科 · cức + châm + khoa nghĩa thành phần: cức + châm + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"棘针科"; 荆棘丛。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棘针科"。 2.荆棘丛。