棚車鼓笛 péng chē gǔ dí · bằng xa cổ địch Hán Việt: bằng xa cổ địch · Pinyin: péng chē gǔ dí Tổng quan Cấu tạo: 棚 (bằng) + 車 (xa) + 鼓 (cổ) + 笛 (địch)Pinyinpéng chē gǔ díHán Việtbằng xa cổ địchCấu tạo棚 + 車 + 鼓 + 笛 · bằng + xa + cổ + địch nghĩa thành phần: bằng + xa + cổ + địch