棠木舫 táng mù fǎng · đường mộc phảng Hán Việt: đường mộc phảng · Pinyin: táng mù fǎng Tổng quan Cấu tạo: 棠 (đường) + 木 (mộc) + 舫 (phảng)Pinyintáng mù fǎngHán Việtđường mộc phảngCấu tạo棠 + 木 + 舫 · đường + mộc + phảng nghĩa thành phần: đường + mộc + phảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棠木所制的船。Tân Hoa Tự Điển 1.棠木所制的船。