棠朹子 táng guǐ zi Pinyin: táng guǐ zi Tổng quan Cấu tạo: 棠 (đường) + 朹 + 子 (tử)Pinyintáng guǐ ziCấu tạo棠 + 朹 + 子 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山楂的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.山楂的一种。