棠樹政 táng shù zhèng · đường thụ chánh Hán Việt: đường thụ chánh · Pinyin: táng shù zhèng Tổng quan Cấu tạo: 棠 (đường) + 樹 (thụ) + 政 (chánh)Pinyintáng shù zhèngHán Việtđường thụ chánhCấu tạo棠 + 樹 + 政 · đường + thụ + chánh nghĩa thành phần: đường + thụ + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻惠政。Tân Hoa Tự Điển 1.喻惠政。