棠梨宮 táng lí gōng · đường lê cung Hán Việt: đường lê cung · Pinyin: táng lí gōng Tổng quan Cấu tạo: 棠 (đường) + 梨 (lê) + 宮 (cung)Pinyintáng lí gōngHán Việtđường lê cungCấu tạo棠 + 梨 + 宮 · đường + lê + cung nghĩa thành phần: đường + lê + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉宫名; 泛指帝宫。Tân Hoa Tự Điển 1.汉宫名。 2.泛指帝宫。