棠梨館 táng lí guǎn · đường lê quán Hán Việt: đường lê quán · Pinyin: táng lí guǎn Tổng quan Cấu tạo: 棠 (đường) + 梨 (lê) + 館 (quán)Pinyintáng lí guǎnHán Việtđường lê quánCấu tạo棠 + 梨 + 館 · đường + lê + quán nghĩa thành phần: đường + lê + quán