棣華增映

dì huá zēng yìng lệ hoa tăng ánh

Hán Việt: lệ hoa tăng ánh · Pinyin: dì huá zēng yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (hoa) + (tăng) + (ánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棣华:指兄弟;映:光辉。比喻兄弟友爱,互增光辉。