棣華增映 dì huá zēng yìng · lệ hoa tăng ánh Hán Việt: lệ hoa tăng ánh · Pinyin: dì huá zēng yìng Tổng quan Cấu tạo: 棣 (lệ) + 華 (hoa) + 增 (tăng) + 映 (ánh)Pinyindì huá zēng yìngHán Việtlệ hoa tăng ánhCấu tạo棣 + 華 + 增 + 映 · lệ + hoa + tăng + ánh nghĩa thành phần: lệ + hoa + tăng + ánh