棣萼牓 dì è bǎng · lệ ngạc bảng Hán Việt: lệ ngạc bảng · Pinyin: dì è bǎng Tổng quan Cấu tạo: 棣 (lệ) + 萼 (ngạc) + 牓 (bảng)Pinyindì è bǎngHán Việtlệ ngạc bảngCấu tạo棣 + 萼 + 牓 · lệ + ngạc + bảng nghĩa thành phần: lệ + ngạc + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓兄弟同榜。Tân Hoa Tự Điển 1.谓兄弟同榜。