森理世 sēn lǐ shì · sâm lí thế Hán Việt: sâm lí thế · Pinyin: sēn lǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 理 (lí) + 世 (thế)Pinyinsēn lǐ shìHán Việtsâm lí thếCấu tạo森 + 理 + 世 · sâm + lí + thế nghĩa thành phần: sâm + lí + thế