棱皮龜 léng pí guī · lăng bì quy Hán Việt: lăng bì quy · Pinyin: léng pí guī Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 皮 (bì) + 龜 (quy)Pinyinléng pí guīHán Việtlăng bì quyCấu tạo棱 + 皮 + 龜 · lăng + bì + quy nghĩa thành phần: lăng + bì + quy