棱睜神 léng zhēng shén · lăng tĩnh thần Hán Việt: lăng tĩnh thần · Pinyin: léng zhēng shén Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 睜 (tĩnh) + 神 (thần)Pinyinléng zhēng shénHán Việtlăng tĩnh thầnCấu tạo棱 + 睜 + 神 · lăng + tĩnh + thần nghĩa thành phần: lăng + tĩnh + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鬼神名。Tân Hoa Tự Điển 1.鬼神名。