棱縫兒 léng fèng er · lăng phùng nhi Hán Việt: lăng phùng nhi · Pinyin: léng fèng er Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 縫 (phùng) + 兒 (nhi)Pinyinléng fèng erHán Việtlăng phùng nhiCấu tạo棱 + 縫 + 兒 · lăng + phùng + nhi nghĩa thành phần: lăng + phùng + nhi Nghĩa EngCihui 棱縫兒 éngfèngr ►See léngfèng